• adv

    いきおい - [勢い]
    カリスマ
    Quyền lực chính trị: 政治的カリスマ
    かんけん - [官憲]
    けんい - [権威]
    quyền lực của vua: 王の権威
    けんせい - [権勢] - [QUYỀN THẾ]
    Thâu tóm quyền lực: 権勢を握る
    Giành được quyền thế (quyền lực): 権勢を得る
    けんりょく - [権力]
    Quyền lực chính trị: (政治)権力
    Quyền lực hợp pháp: 合法的権力
    Quyền lực đặc biệt: 特別権力

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X