• n

    でば - [出歯] - [XUẤT XỈ]
    でっぱ - [出っ歯] - [XUẤT XỈ]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X