• v

    らっか - [落下する]
    ふる - [降る]
    ぬける - [抜ける]
    とれる - [取れる]
    ついらくする - [墜落する]
    ちる - [散る]
    おちる - [落ちる]
    こうか - [降下]

    Kỹ thuật

    ドロップ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X