• v

    はなれる - [放れる]
    tàu hỏa rời ga: 汽車が駅を放れる
    たちさる - [立ち去る]
    thanh toán rời khỏi khách sạn: 〔店・ホテルなどから〕支払いを済ませて立ち去る

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X