• n

    かんゆう - [勧誘]
    rủ rê tham gia câu lạc bộ: 入部の勧誘
    かんゆうする - [勧誘する]
    さそう - [誘う]
    rủ rê đi xem phim: (人)を映画に誘う
    せっとくする - [説得する]
    たらしこむ - [たらし込む]
    とりこむ - [取り込む]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X