• Kinh tế

    きょうそうしょうひん - [競争商品]
    きょうそうせいひん - [競争製品]

    Tin học

    たいこうしょうひん - [対抗商品]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X