• adj

    こゆう - [固有]
    きせい - [既成]
    học thuyết sẵn có: 既成の学説
    ありあわせ - [有り合わせ]
    nấu bữa trưa bằng thức ăn sẵn có: 有り合わせの材料で昼食を作る
    uống rượu với đồ nhắm (mồi nhắm) sẵn có: 有り合わせの肴で一杯やる
    nấu bữa tối bằng nguyên liệu mà mình (sẵn) có: ありあわせのもので夕食を作る
    ありあわせ - [有り合せ]
    そなえつける - [備え付ける]
    trong phòng có sẵn điện thoại: 部屋に電話を備え付ける
    そなえる - [備える]
    tài năng sẵn có: 才能を備える
    そなわる - [備わる]

    Tin học

    しようかのう - [使用可能]
    にゅうしゅかのう - [入手可能]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X