• n

    よくあつ - [抑圧]
    sự đàn áp khốc liệt: 過酷な抑圧
    ちんてい - [鎮定] - [TRẤN ĐỊNH]
    だんあつ - [弾圧]
    Sự đàn áp của quân đội đối với phong trào đấu tranh đòi dân chủ hóa ở quảng trường Thiên An Môn.: 天安門広場で起きた民主化を求める抗議運動に対する軍隊の弾圧
    Chính phủ Trung Quốc đã đàn áp những người tham gia biểu tình vào ngày 4 tháng 6 năm 1989.: 中国政府は1989年6月4日、デモ参加者を弾圧した

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X