• n

    きょうか - [強化]
    Đẩy mạnh quan hệ hợp tác kinh tế với ~: ~との経済パートナーシップ強化
    đẩy mạnh hợp tác và hiệp lực với ~: ~との協力・協調の強化

    Kỹ thuật

    スラスト

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X