• n

    まんじょう - [満場]
    コンセンサス
    けっそく - [結束]
    いちよう - [一様]
    sự đồng lòng giả tạo (chỉ ở bề ngoài): 外見上一様である
    いしのそつう - [意志の疎通]
    không đồng lòng: 意思の不疎通
    đồng lòng từ dưới lên trên: 下から上への意思疎通
    đồng lòng với người khác: 他者との意思疎通
    không đồng lòng với nhau: お互い意思の疎通がない

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X