• n

    まっくろ - [真っ黒]
    khói đen kịt đang bốc lên từ ~: ~からもうもうと立ち上がる真っ黒い煙
    bánh mì nướng cháy đen kịt.: 焦げたトーストは真っ黒だった

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X