• n

    ワラント
    ほしょう - [保障]
    ほしょう - [保証]
    Sự bảo đảm bởi người nổi tiếng.: 著名人による保証
    Sự bảo đảm cấp vốn chính phủ tương đương ~ đôla.: _ドル相当の政府による資金供与の保証
    じゅんしゅ - [遵守]
    かくほ - [確保]
    sự bảo đảm sự ổn định, trị an trong nước: 国内の安定・治安の確保
    sự bảo đảm cung cấp năng lượng trong thời gian cấp bách: 緊急時のエネルギー供給の確保
    かくしん - [確信]

    Kỹ thuật

    ガーランチー
    ギャランチー

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X