• n

    ぜつえん - [絶縁]
    こりつ - [孤立]
    かくり - [隔離]
    かくぜつ - [隔絶] - [CÁCH TUYỆT]
    cô lập với xã hội khu vực: 地域社会との隔絶
    bị cô lập với thế giới bên ngoài bởi biển: 海によって外の世界と隔絶される
    アイソレーション

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X