• n

    へんこう - [変更]
    へんかく - [変革]
    へんか - [変化] - [BIẾN HÓA]
    Phỏng cảnh nơi này có sự thay đổi theo mùa rất thú vị.: この景色は変化があって面白い.

    Kỹ thuật

    モディフィケーション

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X