• n, exp

    かんしょう - [干渉]
    can thiệp quân sự: 軍事干渉
    can thiệp kinh tế: 経済干渉
    can thiệp vào việc của người khác: (人)のことへの干渉
    can thiệp không chính thức: おせっかいな干渉
    can thiệp vào nền chính trị một cách quan liêu: 官僚による政治への干渉
    sự can thiệp của chính phủ đối với doanh nghiệp và ngân hàng: 企業

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X