• n

    まえむき - [前向き]
    Người bạn thân đã khuyến khích tôi nên tiến lên một bước chắc chắn trong cuộc đời tôi.: 親友は人生の前向きな一歩を踏み出すことを勧めた。
    ポジティブ
    だいじょうぶ - [大丈夫]
    ごうけん - [剛健]
    けんじつ - [堅実]
    cách làm chắc chắn: 堅実なやり方
    きょうこ - [強固]
    Tạo mối quan hệ và sự tin tưởng bềnvững: 信頼関係を強固なものとする
    Lập trường đã trở nên vững chắc: 立場が強固なものとなる
    きっと - [屹度]
    がんじょう - [頑丈]
    nhìn qua thì có vẻ chắn chắn nhưng thật ra rất dễ vỡ: 一見頑丈そうだが、実はとても壊れやすい
    đôi bốt vừa chắc chắn vừa nặng: 頑丈で重いブーツ
    かくじつ - [確実]
    không dám nói chắc: 確実とはいえません

    Tin học

    かくじつせい - [確実性]
    かくじつど - [確実度]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X