• n

    できすい - [溺水] - [NỊCH THỦY]
    できし - [溺死] - [NỊCH TỬ]
    cứu ai đó khỏi chết đuối: 溺死の危険から身を守る
    thoát chết đuối: 溺死を免れる
    phương pháp chống chết đuối: 溺死防止法
    すいし - [水死]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X