• n

    ばね - [発条] - [PHÁT ĐIỀU]
    Vòm co dãn.: 発条ランセット
    のびちぢみ - [伸び縮み] - [THÂN SÚC]
    しんしゅく - [伸縮]
    tính co dãn: 伸縮性
    しなやか - [嫋か]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X