• n

    きょうこう - [強硬]
    きっぱり
    từ chối dứt khoát: きっぱり(と)断る
    từ bỏ dứt khoát: (きっぱり)やめる
    (cách nói) dứt khoát: きっぱり(話し方が)
    bằng giọng rõ ràng và dứt khoát: 明りょうできっぱりとした口調で
    dứt khoát từ bỏ heroin: ヘロインをきっぱりとやめる
    おもいきり - [思い切り]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X