• n

    じんだい - [甚大]
    きょだい - [巨大]
    con sóng khổng lồ đã đánh dạt vào bờ biển: 巨大な波が浜に打ち上げた
    đội quân khổng lồ: 巨大な軍隊
    sợi trục khổng lồ: 巨大軸索
    khí cầu khổng lồ: 巨大風船
    loài thú khổng lồ: 巨大獣
    きょかん - [巨漢]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X