• n

    じょまく - [除幕]
    lễ khai mạc, lễ khánh thành: 除幕式
    かいまく - [開幕]
    Sắp đến khai mạc mùa bóng chày rồi.: いよいよ野球シーズンの開幕だ。
    かいかい - [開会]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X