• n

    かいたく - [開拓]
    anh ta đã khai phá (là người tiên phong trong) thị trường thức ăn tự nhiên: 彼は自然食品の市場を開拓した
    đất khai phá: 開拓地
    đất chưa khai phá: 未開拓地

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X