• n

    はめつ - [破滅]
    Các hoạt động chính trị phá hoại cá nhân: 個人を破滅させるほどの政治的駆け引き
    かいめつ - [潰滅] - [HỘi DiỆT]

    Kỹ thuật

    ディスマントリング
    ブレーク
    ブレークダウン

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X