• exp

    とこばらい - [床払い] - [SÀNG PHẤT]
    とこばなれ - [床離れ] - [SÀNG LY]
    Không thể rời khỏi giường bệnh: 床離れが悪い
    Có thể rời giường bệnh: 床離れがよい

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X