• n

    りょうこう - [良好]
    び - [美]
    ぜんりょう - [善良]
    Sự tốt đẹp từ bản chất/ thiên lương: 生まれつきの善良さ
    Điều tốt đẹp của người khác.: 他人の善良さ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X