• n

    かきょう - [架橋] - [GiÁ KiỀU]
    vị trí xây cầu: 架橋位置
    công nhân thi công công trình xây cầu: 架橋工事の作業員

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X