• n

    ふげん - [不言] - [BẤT NGÔN]
    なぎ - [凪]
    Hôm nay biển lặng: 今日はいいなぎだ.
    ちんもく - [沈黙]
    Đáy biển sâu là thế giới của sự yên lặng.: 深海の底は沈黙の世界だ。
    せいしゅく - [静粛]
    せいじゃく - [静寂]
    せいし - [静止]
    しんかん - [森閑]
    あんもく - [暗黙]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X