• n

    のち - [後]
    ...のあとで - [...の後で]
    ...てから - [...手から]
    すえ - [末] - [MẠT]
    sau khi suy nghĩ rất nhiều: いろいろ考えた末
    sau nhiều năm nỗ lực: 多年努力の末

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X