• n

    とうせいする - [統制する]
    けんさする - [検査する]
    かんさする - [監査する]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X