• n, exp

    きゅうそく - [急速]
    Tiến triển với tốc độ cao chưa từng có trên thế giới: 世界に例のない急速なスピードで進展する
    Toàn cầu hóa tốc độ cao trong xã hội ngày nay: 今日の社会における急速なグローバル化
    こうそく - [高速]
    Chiếc xe mô tô đó chạy mất với tốc độ cao.: そのオートバイは高速で走って去った。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X