• adj

    よる - [夜]
    ばん - [晩]
    どすぐろい - [どす黒い]
    ダーク
    くらい - [暗い]
    màn hình tối: 画面が暗い
    tỉnh giấc trong khi trời tối: 暗いうちに目覚める
    mắt vẫn nhìn thấy ở cả nơi tối: 暗いところでも目が効く
    くすみ
    màu da không tối: くすみのない肌色
    あんこく - [暗黒]
    bóng tối ban đêm: 夜の暗黒
    thời đại đen tối: 暗黒時代

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X