• n

    たんご - [単語]
    Tự động thay thế từ sai lỗi chính tả thành từ đã được nhập trong từ điển kiểm tra chính tả.: つづりが間違っている単語をスペルチェッカー辞書に登録されている単語に自動的に置き換える
    ごい - [語彙]
    Ngữ pháp chức năng từ vựng: 語彙・機能文法
    Từ vựng chung chung: 一般的な語彙
    Từ vựng cơ bản của tiếng Anh: 英語基礎語彙
    Từ vựng dành cho những nhà chuyên môn: 専門家の語彙
    Từ vựng cơ bản cho người lớn: 大人の基本語彙
    Từ vựng tiêu chuẩn hoá: 標準化した語彙
    Ở Nhật Bản từ vựng cho những người trẻ
    く - [句] - [CÚ]
    từ vựng: 語句

    Tin học

    じく - [字句]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X