• n

    かいせつ - [開設]
    thành lập đại sứ quán tại Hà Nội: ハノイに大使館を開設する
    かいせつ - [開設する]
    かくりつ - [確立する]
    せいりつする - [成立する]
    せっていする - [設定する]
    そうりつする - [創立する]
    つくる - [造る]

    Kinh tế

    せいりつ - [成立]
    Category: 対外貿易

    Tin học

    イスタブリッシュメント

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X