• n

    おみまい - [お見舞]
    Tôi đi thăm chị Mai bị ốm.: マイさんのお見舞いに行った。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X