• n

    はくち - [白痴]
    ばか - [馬鹿]
    とんま - [頓馬] - [ĐỐN MÃ]
    とんちき - [頓痴気] - [ĐỐN SI KHÍ]
    ちじん - [痴人]
    giấc mơ của thằng đần/ giấc mơ của kẻ ngốc: 痴人の夢

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X