• exp

    おおむかし - [大昔]
    thói quen (tập quán) có từ ngày xưa (thời xa xưa): 大昔からある習慣
    suốt từ thời xa xưa đến giờ: 大昔からずっと
    trở lại ngày xưa (thời xa xưa)..: ~の大昔に
    nếu ta quay ngược trở lại ngày xưa (thời xa xưa), cách ăn mặc của người dân hồi đó sẽ rất lạ lùng: 大昔まで時をさかのぼれば、当時の人々

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X