• v

    はかる - [図る]
    Lập kế hoạch tăng lượng tiền viện trợ từ chính phủ nhằm xây dựng ~: ~が建設に当たって国からの補助金が増額されるように便宜を図る
    デザインする
    せっけいする - [設計する]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X