• n

    せんとう - [先頭]
    đi tiên phong: 先頭に立って歩く
    かいたく - [開拓]
    anh ta đã khai phá (là người tiên phong trong) thị trường thức an tự nhiên: 彼は自然食品の市場を開拓した
    người tiên phong: 開拓者

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X