• v

    すすむ - [進む]
    しんてんする - [進展する]
    こうじょう - [向上する]
    おもむく - [赴く]
    bệnh có tiến triển tốt: 病気も快方に赴く
    こうじょう - [向上]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X