• adj

    むっつり
    おとなしい - [大人しい]
    người Mỹ trầm lặng: おとなしいアメリカ人

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X