• n

    さきごろ - [先頃] - [TIÊN KHOẢNH]
    せんじつ - [先日]
    chỉ vài ngày trước: つい先日
    せんだって - [先だって]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X