• n

    かんしょうちたい - [緩衝地帯]
    thiết lập vùng đệm: 緩衝地帯を設ける
    xây dựng vùng đệm với biên giới của nước nào: ~との境界に緩衝地帯を設置する

    Kỹ thuật

    スペーサー
    ディスタンススペーサー

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X