• v

    とびあがる - [飛び上がる]
    từ năm thứ nhất vuợt cấp lên năm thứ ba: 一年生から三年生に飛び上がる

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X