• exp

    うんそうする - [運送する]
    うんちん - [運賃]
    cước vận chuyển không bao gồm chiết khấu: 割引なしの正規運賃
    vận chuyển tàu chợ: チャーター運賃
    giá gồm cước vận chuyển và hoa hồng (CFC): 運賃・手数料込み値段
    giá gồm cước vận chuyển, phí bảo hiểm, hoa hồng và lãi suất (CIF&I): 運賃・保険料・手数料および利息込み値段
    cước vận chuyển hai chiều đến: ~
    うんてんする - [運転する]
    てんそうする - [転送する]
    はこぶ - [運ぶ]
    Do bão nên phải chuyển hàng hóa lên gò cao: 台風のために荷物を丘の上に運ぶ
    ゆそう - [輸送する]
    vận chuyển hàng viện trợ: 援助物資を輸送する

    Kinh tế

    ゆそう - [輸送]
    Category: 対外貿易

    Kỹ thuật

    トランスポート
    ゆそうする - [輸送する]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X