• n

    あれ
    không phải cái đó. Vật kia kìa: ううん。それじゃない。向こうにあるあれ
    Cái kia. Cái to và lấp lánh kia kìa: あれ。あの大きくてキラキラ輝いてるやつ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X