• n, exp

    いしつぶつ - [遺失物]
    tìm thấy vật bị thất lạc: 遺失物を見つける
    phòng thông tin vật thất lạc: 遺失物案内所
    phòng thông tin đồ thất lạc ở đâu ạ?: 遺失物係はどこですか?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X