• conj, int

    ええと
    vậy thì, chị có các loại nhẫn nào : ええと、どんな種類のベーグルがありますか
    さてさて
    じゃ
    じゃあ
    それじゃ
    それでは - [其れでは]
    vậy thì anh nên bỏ thuốc: 其れではタバコを吸わない
    それでは

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X