• num

    しめる - [締める]
    ねじふせる - [ねじ伏せる]
    ねじる - [捻じる]
    ひねる - [捻る]
    ぐるぐるまわす - [ぐるぐる回す]
    vặn tay: 腕を~回す

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X