• v

    つっかける - [突っ掛ける]
    bị va vào xe tải chết: トラックに突っかけられて死んだ
    ぶつかる
    つきあたる - [突き当たる]
    うつ - [打つ]
    va hông vào cạnh sắc của chiếc bàn: テーブルのとがった角に腰を打ちつける
    va đầu vào cửa sổ: 窓に額を打ちつける

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X