• n

    ぶどうしゅ - [ぶどう酒]
    ひろめる - [広める]
    ひびく
    すおう
    こだまする
    ろうろう - [朗朗]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X